Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
A
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 2 kết quả:
驛馬 yì mǎ
ㄧˋ ㄇㄚˇ
•
驿马 yì mǎ
ㄧˋ ㄇㄚˇ
1
/2
驛馬
yì mǎ
ㄧˋ ㄇㄚˇ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
post horse
Một số bài thơ có sử dụng
•
Đáp An Nam sứ Lê Nguyên Phổ nhị thủ kỳ 1 - 答安南使黎元譜二首其一
(
Lâm Bật
)
•
Đăng Đằng Vương các - 登滕王閣
(
Lưu Sân
)
•
Tặng Bùi công - 贈裴公
(
Hồ Chí Minh
)
•
Thủ 03 - 首03
(
Lê Hữu Trác
)
驿马
yì mǎ
ㄧˋ ㄇㄚˇ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
post horse